Nhật Bản đang tiến hành kế hoạch phát triển một trang trại điện gió nổi ngoài khơi lớn nhất thế giới, nằm ngoài khơi quần đảo Izu, với mục tiêu tạo ra công suất ít nhất 1 gigawatt (GW) điện, cung cấp cho cả quần đảo Izu và đất liền Tokyo vào năm 2035.

Nếu hoàn thành theo kế hoạch, công suất trang trại điện gió nổi ở Nhật Bản sẽ lớn hơn khoảng 10 lần so với trang trại điện gió nổi ngoài khơi lớn nhất thế giới hiện đang hoạt động ở Na Uy, có công suất 94,6 megawatt (MW).

Từ năm 2025, chính quyền đã tham vấn người dân, cũng như các bên liên quan đến ngành đánh bắt cá và vận tải biển trên khắp các hòn đảo thuộc khu vực bị ảnh hưởng, bao gồm Oshima, Niijima, Kozushima, Miyake và Hachijo.

Để chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo, chính quyền Tokyo được cho là đã phân bổ ngân sách năm tài chính 2026 cho dự án này lên 2,7 tỉ yên (17 triệu đô la), dành nguồn vốn cho các nghiên cứu về nguồn năng lượng gió, phân tích đáy biển và khảo sát tuyến cáp.

Các cuộc khảo sát thực địa hiện đang tiến hành, như kiểm tra địa hình đáy biển, điều kiện thời tiết, đánh giá tác động môi trường trong khu vực nhằm hỗ trợ phát triển dự án trong tương lai. Khu vực Izu nổi tiếng với gió mạnh, điều mà các chuyên gia cho là sẽ hỗ trợ tiềm năng lâu dài của dự án.

Khác với turbine gió cố định ngoài khơi, lắp đặt trên móng đặt dưới đáy biển, còn turbine gió nổi đặt trên bệ nổi và neo vào đáy biển bằng hệ thống neo đậu. Điều này cho phép triển khai ở vùng nước sâu hơn, nơi các loại móng truyền thống không khả thi, đặc biệt ở độ sâu từ 100-200 mét.

Các chuyên gia cũng chỉ ra một lợi thế khác. Thiết kế bệ nổi này ít gây tác động đến môi trường biển hơn, giảm thiểu xáo trộn đáy biển trong quá trình lắp đặt vì nó tránh được việc đào bới đáy biển và đóng cọc quy mô lớn cho các cấu trúc cố định dưới đáy bằng cọc.

Điện năng sản xuất từ các turbine gió ngoài khơi, sẽ truyền tải vào bờ qua các đường cáp ngầm cao thế, lắp đặt dọc theo đáy biển, kết nối các địa điểm hàng hải xa xôi với các cộng đồng đảo ở địa phương và lưới điện đất liền.

Dự án này là một phần trong khuôn khổ chính sách rộng lớn hơn của Nhật Bản về phát triển các đảo xa xôi của nước này và hỗ trợ mục tiêu quốc gia của Nhật Bản là đạt công suất điện gió ngoài khơi 45 GW vào năm 2040, cũng như các mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Tuy vậy, dự án vẫn gặp phải các thách thức lớn. Một số nhà phân tích đặt câu hỏi liệu mục tiêu hoàn thành năm 2035 có thực tế hay không, vì các dự án điện gió ngoài khơi thường mất hơn một thập kỷ để chuyển từ giai đoạn lập kế hoạch sang vận hành. Do đó, việc hoàn thành toàn bộ dự án có thể kéo dài hơn so với mục tiêu ban đầu.

Các nhà thầu tiềm năng cũng thận trọng về khả năng sinh lời và rủi ro liên quan đến đầu tư điện gió ngoài khơi. Các lo ngại này càng gia tăng sau khi tập đoàn Mitsubishi rút khỏi các dự án điện gió lớn ở miền bắc Nhật Bản vào năm 2025, với lý do chi phí vật liệu tăng cao và đồng yên yếu đi.

Các chuyên gia cũng lưu ý, mặc dù công suất lắp đặt của dự án có thể tương đương với một lò phản ứng hạt nhân ở mức 1 GW, nhưng sản lượng điện thực tế có thể sẽ thấp hơn vì trang trại điện gió thường hoạt động chỉ khoảng 40% công suất, so với 80-90% của nhà máy điện hạt nhân.

Dự án cũng đối mặt với các thách thức về kỹ thuật. Các turbine gió cần phải chịu được bão, dòng chảy mạnh và hoạt động địa chấn ở vùng biển Nhật Bản, đòi hỏi các bệ nổi và hệ thống neo đậu được thiết kế đặc biệt.

Theo các chuyên gia, điện gió nổi chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng số các công trình điện gió trên toàn cầu, và Nhật Bản đang phát triển chậm hơn so với sự dẫn đầu của châu Âu về công nghệ này. Các vấn đề môi trường cũng đang được nghiên cứu, đặc biệt là những tác động có thể xảy ra đối với hệ sinh thái biển và các ngư trường.